Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заранее
-заранее- зар́анее нареч.- trước, từ trước, sớm|= ~ обд́умать чт́о-л. cân nhắc điều gì từ trước|= ~ предупред́ить báo trước|= ~ благодр́ю cảm ơn trước
* Từ tham khảo/words other:
-
зарапортоваться
-
зарастать
-
зарасти
-
зарваться
-
зардеться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заранее
* Từ tham khảo/words other:
- зарапортоваться
- зарастать
- зарасти
- зарваться
- зардеться