Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заразительный
-заразительный- зараз́ительный прил.- (заразный) truyền nhiễm, làm lây, hay lây|- перен. dễ lây, dễ lan rộng|= ~ смех cái cười dễ lây (dễ lôi cuốn người khác)
* Từ tham khảo/words other:
-
заразить
-
заразиться
-
заразный
-
заранее
-
зарапортоваться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заразительный
* Từ tham khảo/words other:
- заразить
- заразиться
- заразный
- заранее
- зарапортоваться