Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заражение
-заражение- зараж́ение с. 7a- [sự] lây bệnh, nhiễm bệnh, truyền nhiễm, cảm nhiễm; (инфекция) nhiễm trùng; (воздуха, воды и т. п.) [sự] nhiễm, ô nhiễm|= ~ кр́ови [chứng] bại huyết|= ~ м́естности [sự] ô nhiễm của địa phương
* Từ tham khảo/words other:
-
зараза
-
заразительный
-
заразить
-
заразиться
-
заразный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заражение
* Từ tham khảo/words other:
- зараза
- заразительный
- заразить
- заразиться
- заразный