Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запряжка
-запряжка- запр́яжка ж. 3*a- (действие) [sự] thắng, đóng|- (повозка с лошадьми) [cỗ] xe ngựa; (сбруя, упряжь) [bộ] dây thắng
* Từ tham khảo/words other:
-
запрятать
-
запрятаться
-
запрячь
-
запрячься
-
запуганный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запряжка
* Từ tham khảo/words other:
- запрятать
- запрятаться
- запрячь
- запрячься
- запуганный