Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарастать
-зарастать- зараст́ать несов. 1“сов. зараст́и- (Т) mọc đầy, phủ; rêu phủ, phủ rêu|- разг. (заживать) đâm da non; сов. thành sẹo
* Từ tham khảo/words other:
-
зарасти
-
зарваться
-
зардеться
-
зареветь
-
зарево
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарастать
* Từ tham khảo/words other:
- зарасти
- зарваться
- зардеться
- зареветь
- зарево