Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заработок
-заработок- з́аработ|ок м. 3*a- tiền lương, tiền công|- обыкн. мн.: ~ки (работу по найму) việc làm thuê|= уйт́и на ~ки đi làm thuê
* Từ tham khảo/words other:
-
заравнивать
-
заражать
-
заражаться
-
заражение
-
зараза
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заработок
* Từ tham khảo/words other:
- заравнивать
- заражать
- заражаться
- заражение
- зараза