Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запчасти
-запчасти- запч́асти мн.‚(скл. как ж. 8e)- (запасн́ые ч́асти) đồ phụ tùng, những bộ phận dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
-
запылать
-
запылить
-
запылиться
-
запыхаться
-
запястье
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запчасти
* Từ tham khảo/words other:
- запылать
- запылить
- запылиться
- запыхаться
- запястье