Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запрягать
-запрягать- запряѓать несов. 1“сов. запр́ячь‚(В)- thắng, đóng|= ~ л́ощадь đóng ngựa, thắng ngựa|= ~ соб́ак в с́анки đóng (buộc) chó vào xe trượt|= ~ б́уйвола đóng trâu|= ~ экир́аж thắng xe|- разг. (загружать работой) ấn việc, dồn việc
* Từ tham khảo/words other:
-
запрягаться
-
запряжка
-
запрятать
-
запрятаться
-
запрячь
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запрягать
* Từ tham khảo/words other:
- запрягаться
- запряжка
- запрятать
- запрятаться
- запрячь