Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запрыгивать
-запрыгивать- запр́ыгивать несов. 1“сов. запр́ыгнуть‚разг.- nhảy lên; (внутрь) nhảy vào
* Từ tham khảo/words other:
-
запрыгнуть
-
запрягать
-
запрягаться
-
запряжка
-
запрятать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запрыгивать
* Từ tham khảo/words other:
- запрыгнуть
- запрягать
- запрягаться
- запряжка
- запрятать